interstitial pneumonia

interstitial pneumonia

A doctor shows a patient an X-ray image of interstitial pneumonia.

Định nghĩa

Danh từ: Viêm phổi kẽmột bệnh phổi mãn tính ảnh hưởng đến kẽ của phổi ( liên kết nằm giữa các túi khí).

dụ sử dụng
  • (Viêm phổi kẽ có thể gây ra sẹo phổi.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm phổi kẽ sau một loạt các xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interstitial pneumonia" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ các bệnh viêm mãn tính kẽ phổi, thường không liên quan đến nhiễm trùng cấp tính.
    • Idiopathic interstitial pneumonia is a subtype with unknown cause. (Viêm phổi kẽcăn một phân nhóm không nguyên nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Interstitial lung disease (ILD) (n): bệnh phổi kẽthuật ngữ rộng hơn bao gồm viêm phổi kẽ các bệnh kẽ khác.
  • Pneumonia (n): viêm phổithuật ngữ chung cho viêm nhiễmphổi.
  • Interstitial (adj): thuộc về kẽ, nằm giữa các .
Từ đồng nghĩa
  • Chronic interstitial pneumonia: viêm phổi kẽ mãn tính.
  • Pulmonary fibrosis: phổimột dạng nặng hơn của viêm phổi kẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "interstitial pneumonia".